Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vòi hoa sen" (1)

vòi hoa sen
phát
Tiếng Anh Danh từshower
Từ vựng của tôi
sửa vòi hoa sen
fix the shower

swap_horiz Từ liên quan "vòi hoa sen" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vòi hoa sen" (1)

sửa vòi hoa sen
fix the shower